Dây đeo vai chịu toàn bộ trọng lượng đã chất đầy của túi tác động lên cơ thể người mang trong thời gian dài. Dải dây — dải vải dệt tạo thành lõi cấu trúc của dây đeo — phải phân bổ tải trọng đó mà không bị giãn, không bị sờn tại các điểm gắn kết và không mất độ linh hoạt khi ở nhiệt độ thấp.
Dải dây đeo vai cũng là một trong những thành phần dễ bị cắt giảm chi phí nhất. Việc chuyển từ dải dây nylon rộng 50 mm, dày 1,5 mm sang dải dây polyester rộng 40 mm, dày 1 mm giúp tiết kiệm vài xu mỗi chiếc túi. Người dùng cảm nhận sự khác biệt ngay lập tức: dây đeo hẹp và mỏng hơn làm tập trung tải trọng, giảm độ thoải mái và nhanh hỏng hơn trong điều kiện sử dụng hàng ngày.
Dây đai nylon có độ giãn dài khi đứt cao hơn (nghĩa là hấp thụ lực sốc tốt hơn trước khi hỏng) và độ bền nút thắt tốt hơn so với dây đai polyester tương đương. Đối với dây đeo vai chịu tải lặp lại từ 5–10 kg, dây đai nylon hấp thụ các biến thiên tải động — như sự dịch chuyển nội dung trong balô, chuyển động khi đeo — hiệu quả hơn.
Dây đai polyester bị suy giảm do tia UV ít hơn so với nylon — điều này quan trọng đối với các balô thường được sử dụng ngoài trời. Polyester cũng hấp thụ ít độ ẩm hơn, yếu tố đáng kể đối với balô dùng trong mưa hoặc môi trường độ ẩm cao, nơi dây đai có thể bị ướt.
Đối với balô đựng laptop chủ yếu dùng trong di chuyển nội thành và môi trường văn phòng, cả hai loại vật liệu đều chấp nhận được nếu đạt chiều rộng và độ dày phù hợp. Đối với ứng dụng du lịch hoặc ngoài trời, nylon là lựa chọn mạnh mẽ hơn.

Độ rộng của dải dây đeo vai phải tối thiểu là 38 mm (1,5 inch) đối với ba lô máy tính xách tay có trọng lượng tải từ 3–7 kg. Độ rộng 50 mm (2 inch) là thông số kỹ thuật phù hợp cho các túi mang tải nặng hơn hoặc được quảng bá nhằm đảm bảo sự thoải mái về mặt nhân trắc học.
Độ dày dải dây đeo vai dưới 1,2 mm ở độ rộng 38 mm sẽ giãn ra dưới tải hàng ngày — chiều dài dây đeo tăng lên, khả năng điều chỉnh không duy trì được, và hiện tượng thu hẹp khi chịu lực làm tăng áp lực lên vai người sử dụng.
Khả năng chịu tải của dải dây đeo vai phải được kiểm tra ở mức tối thiểu 150% trọng lượng tải tối đa dự kiến. Đối với túi có dung tích 10 kg, cần chỉ định dải dây đeo đã được kiểm tra ở mức tối thiểu 150 N.
Vị trí dải dây đeo vai gắn vào thân túi — tức điểm gắn dây đeo vai phía trên và điểm neo dây đeo phía dưới — là điểm chịu ứng suất cao nhất trong toàn bộ cấu trúc túi. Đây cũng là nơi thường xuất hiện hư hỏng trên dải dây đeo.
Đường may hình hộp-X (một đường viền hình chữ nhật với họa tiết X bên trong) là phương pháp gia cố tiêu chuẩn cho các điểm gắn dây đeo chịu lực. Số mũi may trên mỗi inch rất quan trọng: từ 8 đến 10 mũi trên inch là mức tối thiểu đối với một mối nối chịu lực. Dưới 6 mũi trên inch, mật độ chỉ không đủ để phân bổ lực đều, và các sự cố đứt chỉ thường bắt đầu tại các góc của họa tiết hình hộp.
Yêu cầu cung cấp ảnh chụp đường may gắn dây đeo từ mẫu sản xuất dưới kính phóng đại. Đếm số mũi may trên mỗi inch. Việc này chỉ mất 3 phút nhưng giúp phát hiện sớm nhất dạng hỏng dây đeo phổ biến nhất trước khi sản xuất hàng loạt.
Các phần dây đeo vai có đệm sử dụng lớp xốp được bọc trong vải nhằm phân bổ lực và nâng cao độ thoải mái. Mật độ xốp cho ứng dụng này nên nằm trong khoảng 25–35 kg/m³ — đủ cứng để đảm bảo khả năng chống đỡ ổn định, đồng thời đủ dẻo để phân tán áp lực.
Chất liệu bên ngoài của phần đệm phải thoáng khí — dạng lưới hoặc có lỗ thông hơi — nhằm giảm tích tụ nhiệt và độ ẩm tiếp xúc với vai người đeo. Việc bọc kín toàn bộ phần đệm dây đeo vai bằng vải khiến người dùng cảm thấy khó chịu sau 30–60 phút đeo liên tục.
Cách gắn dây đeo vào tấm lưng: nếu túi có kèm ống luồn hành lý (dải ngang trượt qua tay cầm vali bánh xe), hãy nêu rõ ống này được làm từ cùng loại dây dệt (webbing) như dây đeo vai và được gia cố bằng đường may hình hộp-chéo (box-X stitching) ở cả bốn góc.
Tin nóng